lớp xớp

  1. Cg. Lợp xợp. Rối , không chải chuốt: Đầu tóc lớp xớp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lớp xớp"

lớp xớp
Đầu tóc của cậu bé trông thật lớp xớp.