lớp xớp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rối bù, không chải chuốt, xù xì: Dùng để miêu tả tình trạng tóc bị rối, không được chải gọn gàng, ngăn nắp.
- Hỗn độn, lộn xộn (trong cách nói): Có thể dùng để chỉ sự hỗn độn, thiếu trật tự trong lời nói hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng dậy, mái tóc của cô ấy trông thật lớp xớp. (Buổi sáng thức dậy, mái tóc của cô ấy trông thật rối bù.)
- Sau trận mưa, tóc anh ta ướt và lớp xớp hết cả. (Sau trận mưa, tóc anh ta ướt và rối bù hết cả.)
- Bài trình bày của anh ta nghe thật lớp xớp, không có trọng tâm. (Bài trình bày của anh ta nghe thật hỗn độn, không có trọng tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu tóc lớp xớp": Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả mái tóc rối bù một cách rõ nét.
- Cậu bé chạy chơi ngoài nắng về với đầu tóc lớp xớp. (Cậu bé chạy chơi ngoài nắng về với mái tóc rối bù.)
"Lời nói lớp xớp": Dùng để chỉ những lời nói lộn xộn, không rõ ràng, mạch lạc.
- Đừng nói những lời lớp xớp như vậy, hãy trình bày ý kiến một cách có hệ thống. (Đừng nói những lời lộn xộn như vậy, hãy trình bày ý kiến một cách có hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Lợp xợp: Biến thể phát âm khác của "lớp xớp", có cùng nghĩa.
- Tóc nó để lợp xợp trông rất thiếu gọn gàng. (Tóc nó để rối bù trông rất thiếu gọn gàng.)
Bù xù: Từ đồng nghĩa, chỉ tóc rối và xù lên.
- Mái tóc bù xù vì gió. (Mái tóc xù lên vì gió.)
Rối beng: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự rối tung lên.
- Tóc rối beng như tổ quạ. (Tóc rối tung như tổ quạ.)
Từ đồng nghĩa
- Rối bù: Rối đến mức bù lại với nhau.
- Xù xì: Không phẳng phiu, gợn sóng hoặc có nhiều sợi tóc dựng lên.
- Lộn xộn: Không có trật tự, hỗn độn (dùng cho nhiều thứ, không chỉ tóc).
Từ trái nghĩa
- Gọn gàng: Ngăn nắp, chỉn chu.
- Mượt mà: Trơn láng, phẳng phiu (thường dùng cho tóc).
- Chải chuốt: Được chăm sóc, làm đẹp cẩn thận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lớp xớp" chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "rối" hoặc "không gọn gàng".
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu chăm chút.
- Cg. Lợp xợp. Rối bù, không chải chuốt: Đầu tóc lớp xớp.